Mitsubishi Electric cung cấp dải sản phẩm biến tần (Inverter) đa dạng, phục vụ từ các ứng dụng dân dụng, máy móc đơn giản cho đến các hệ thống công nghiệp nặng và phức tạp. Cấu trúc phân khúc sản phẩm chủ yếu gồm hai thế hệ thế hệ FR-800 Series (thế hệ mới) và FR-700 Series.

TỔNG QUAN CÁC DÒNG BIẾN TẦN – ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT & ỨNG DỤNG
1. Dòng biến tần cao cấp & hiệu suất cao: FR-A800 / FR-A800 Plus Series
- Đặc tính kỹ thuật chuyên sâu:
- Phương pháp điều khiển: Hỗ trợ đa dạng phương pháp gồm V/F control, Advanced magnetic flux vector control, Real sensorless vector control, Vector control (vòng kín khi gắn option), và PM sensorless/vector control cho động cơ nam châm vĩnh cửu.
- Khả năng quá tải & Mô-men khởi động: Cung cấp 4 cấp định mức tải linh hoạt qua cài đặt thông số (SLD: 120%, LD: 150%, ND: 200%, HD: 250% tại 0.3 Hz). Mô-men khởi động đạt tới 200% ở chế độ vector không cảm biến.
- Tính năng thông minh & An toàn: Tích hợp nguồn điều khiển độc lập 24 VDC (cho phép cài đặt tham số và truyền thông khi mất nguồn chính), chức năng Trace (ghi lại trạng thái trước khi lỗi để phân tích sự cố), tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC (Class C2/C3) và chức năng an toàn dừng khẩn cấp (STO).
- Truyền thông: Tích hợp sẵn cổng RS-485 (Mitsubishi protocol, Modbus RTU) hoặc cổng Ethernet tùy phiên bản (như dòng FR-A800-GN hỗ trợ CC-Link IE TSN thời gian thực, FR-A800-E hỗ trợ CC-Link IE Field Basic).
- Phân khúc ứng dụng: Máy công cụ CNC, máy ép thủy lực, máy in công nghiệp, máy đùn nhựa, hệ thống cẩu trục nâng hạ và các dây chuyền sản xuất tự động hóa tốc độ cao.
- Các phiên bản chuyên dụng (Plus Series):
- FR-A800-CRN: Chuyên cho cẩu trục, tích hợp thuật toán chống lắc tải (Anti-sway control) và kiểm soát trình tự phanh nâng hạ.
- FR-A800-R2R: Chuyên cho máy cuốn/xả cuộn (Roll-to-Roll), tích hợp tính năng điều khiển lực căng (Tension control) và tự động tính toán đường kính cuộn.
- FR-A800-LC: Biến tần giải nhiệt chất lỏng (Liquid Cooled), tối ưu hóa không gian tủ điện cho công suất lớn.
- FR-A800-AWH: Chuyên cho hệ thống kho tự động và xe vận chuyển tự hành (AGV/Logistics) với điều khiển vị trí vòng kín kép.
2. Dòng chuyên dụng tiết kiệm năng lượng cho Bơm & Quạt: FR-F800 Series
- Đặc tính kỹ thuật chuyên sâu:
- Điều khiển tối ưu: Ứng dụng thuật toán Advanced optimum excitation control giúp tối ưu hóa dòng kích từ động cơ theo tải thực tế, kết hợp công nghệ dò tự động ngoại tuyến (Offline auto-tuning) hỗ trợ cả động cơ cảm ứng (IM) lẫn động cơ IPM hiệu suất cao (MM-EFS/MM-THE4).
- Tính năng chuyên biệt cho hệ thống thủy lực: Tích hợp bộ điều khiển PID đa vòng (Dual PID loops), chức năng điều khiển đa bơm song song (Multi-pump lên tới 4 bơm bằng 1 biến tần), chức năng khởi động trước PID (PID Pre-charge) chống búa nước, và chức năng tự động làm sạch cánh bơm/quạt (Cleaning function).
- Định mức tải: Hỗ trợ 2 định mức tải nhẹ (LD) và siêu nhẹ (SLD) tối ưu cho momen biến đổi.
- Phân khúc ứng dụng: Hệ thống cấp nước đô thị, trạm bơm xử lý nước thải, hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC), quạt thông gió công nghiệp, tháp giải nhiệt và máy nén khí.
3. Dòng biến tần đa năng, thông minh thế hệ mới: FR-E800 Series
- Đặc tính kỹ thuật chuyên sâu:
- Hiệu suất & Truyền thông: Thiết kế nhỏ gọn nhưng tích hợp mạnh mẽ các chuẩn Ethernet công nghiệp toàn cầu (CC-Link IE TSN chuẩn 100Mbps/1Gbps, CC-Link IE Field Basic, EtherNet/IP, PROFINET, EtherCAT, BACnet/IP, Modbus/TCP).
- Chẩn đoán thông minh (AI & IoT): Tích hợp công nghệ chẩn đoán lỗi bằng trí tuệ nhân tạo (AI fault diagnosis) qua phần mềm FR Configurator2 và hệ thống cảnh báo mức độ ăn mòn môi trường khí độc hại đầu tiên trên thế giới (CALASTM - Corrosion-Attack-Level Alert System trên các model phủ bo mạch).
- An toàn chức năng (Functional Safety): Đạt tiêu chuẩn ISO 13849-1 và IEC 61508 với các chức năng an toàn nâng cao như STO, SS1, SLS, SBC, SSM.
- Cấp bảo vệ: Cung cấp tùy chọn phiên bản chuyên dụng chống nước/bụi cao cấp IP66/IP67 (FR-E846) lắp đặt trực tiếp ngoài hiện trường không cần tủ điện.
- Phân khúc ứng dụng: Máy đóng gói thực phẩm, băng tải tự động, máy chế biến gỗ, máy dệt, các hệ thống OEM yêu cầu tích hợp mạng và không gian lắp đặt hạn chế.
4. Dòng biến tần nhỏ gọn thế hệ mới: FR-D800 Series
- Đặc tính kỹ thuật chuyên sâu:
- Thiết kế cơ khí tối ưu: Sử dụng nắp trước dạng lật (Flip-type front cover) không cần vặn vít, tích hợp sẵn nắp che dây dẫn gọn gàng giúp giảm thời gian thi công lắp đặt.
- Cổng giao tiếp hiện đại: Trang bị cổng giao tiếp USB Type-C, hỗ trợ cấp nguồn qua cổng USB (USB bus power) từ máy tính để cấu hình, cài đặt thông số toàn bộ mà không cần cấp nguồn chính cho biến tần.
- Khả năng vận hành động cơ: Hỗ trợ điều khiển cả động cơ cảm ứng (IM) và động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PM) thông qua tính năng auto-tuning linh hoạt.
- Phân khúc ứng dụng: Máy móc tự động hóa cỡ nhỏ, băng tải chuyển sản phẩm, quạt thông gió cục bộ, máy trộn thực phẩm và hệ thống cửa tự động.
5. Dòng biến tần Super-CompactT & Kinh tế: FR-CS80 Series
Đặc tính kỹ thuật (FR-CS80 Series)
- Kích thước siêu nhỏ gọn (Super-Compact): Được thiết kế với diện tích mặt đáy giảm tối đa, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt trong tủ điện.
- Đầu nối dạng lò xo (Spring Clamp Terminals): Giúp đấu nối dây nhanh chóng, an toàn, chống rung lắc và tăng độ tin cậy vận hành.
- Hiệu suất điều khiển cao:
- Hỗ trợ điều khiển General-purpose magnetic flux vector control (điều khiển vector từ thông chung) giúp đạt mô-men xoắn khởi động lớn (150% tại 1 Hz).
- Dải tần số ngõ ra từ 0.2 Hz đến 400 Hz.
- Bảo vệ và chống chịu môi trường: Bảng mạch điện tử được phủ bảo vệ chống bụi bẩn và độ ẩm, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
- Truyền thông tích hợp: Tích hợp sẵn cổng giao tiếp nối tiếp RS-485 (hỗ trợ giao thức Mitsubishi Inverter Protocol và MODBUS RTU).
- Khả năng chịu tải quạt/bơm mạnh mẽ: Được thiết kế tối ưu thuật toán điều khiển để chạy cực kỳ êm ái, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng cho các loại quạt gió công nghiệp và trang trại.
Phân khúc ứng dụng
- Hệ thống nông nghiệp & Trang trại: Tối ưu hóa điều khiển quạt thông gió, quạt hút trang trại chăn nuôi diện tích lớn, quạt làm mát.
- Băng tải & Máy đóng gói nhỏ: Băng tải vận chuyển sản phẩm, máy trộn mini, máy đóng gói bao bì, máy làm bánh/chế biến thực phẩm.
- Chế tạo máy OEM & Dân dụng: Cửa tự động, quạt cấp khí tươi, máy bơm nước gia đình/tiểu thủ công nghiệp, thiết bị xử lý nước sạch quy mô nhỏ.
6. Các dòng biến tần cơ bản và đặc thù khác
- FR-D700 Series: Dòng biến tần tiêu chuẩn kinh tế, độ bền cao, tích hợp transistor phanh từ công suất 0.4K trở lên.
- FR-F700PJ Series: Dòng chuyên cho điều hòa không khí, tích hợp sẵn cụm Filterpack (gồm cuộn kháng cải thiện hệ số công suất và bộ lọc nhiễu).
- FR-A701 Series: Dòng tích hợp sẵn mạch tái tạo năng lượng về lưới, chuyên cho hệ thống cẩu trục, thang máy tải trọng lớn đòi hỏi hãm tái tạo liên tục.
- FR-CC2 Series: Bộ chỉnh lưu nguồn tách rời (Converter unit) chuyên dụng kết hợp với phần inverter công suất lớn (FR-A842 từ 315K trở lên) để tiết kiệm không gian và hỗ trợ hệ thống nguồn 12 pha.
- FR-B Series: Dòng biến tần kết hợp chuyên dụng cho động cơ phòng chống cháy nổ chịu áp suất (Pressure-resistant explosion-proof motor) dùng trong nhà máy hóa chất, lọc dầu.
TÓM TẮT BẢNG PHÂN CẤP TỔNG THỂ CÁC DÒNG BIẾN TẦN MITSUBISHI
|
Dòng biến tần |
Phân khúc tính năng |
Đặc điểm chính |
Ứng dụng chủ đạo |
|---|---|---|---|
|
Cao cấp & Chuyên dụng |
Vector vòng kín, chống lắc cẩu trục, điều khiển lực căng R2R |
Cẩu trục, máy in, máy đùn, thang máy, kho tự động |
|
| FR-F800 |
Tiết kiệm năng lượng Bơm/Quạt |
Điều khiển kích từ tối ưu, điều khiển đa bơm (Multi-pump), PID |
Bơm cấp/xử lý nước, quạt HVAC, máy nén khí |
| FR-E800 |
Đa năng, IoT thế hệ mới |
Hỗ trợ mạng Ethernet đa giao thức, chẩn đoán AI, an toàn STO/SLS |
Băng tải, máy công cụ, máy đóng gói, chế tạo máy OEM |
| FR-D800 |
Nhỏ gọn, Phổ thông |
Dễ cài đặt, giao diện lật tiện lợi, cổng USB-C, độ bền cao |
Máy móc công nghiệp cỡ vừa và nhỏ, quạt/bơm cơ bản |
|
Siêu nhỏ gọn & Kinh tế |
Kích thước tối ưu, trạm đấu dây lò xo, điều khiển từ thông mạnh mẽ |
Quạt thông gió trang trại, băng tải nhỏ, máy móc OEM đơn giản |
II. BẢNG TỔNG HỢP VÀ PHÂN LOẠI CÁC OPTION (PHỤ KIỆN BIẾN TẦN)
Hệ thống Option (Bộ mở rộng và phụ kiện) của biến tần Mitsubishi giúp gia tăng công năng, độ chính xác, khả năng kết nối mạng và độ tin cậy vận hành.

1. Option Mở rộng Chức năng Điều khiển & Vào/Ra (Control & I/O Expansion)
Dạng bo cắm (Plug-in Option) hoặc trạm đấu nối thay thế (Control Terminal Option).
|
Tên Module / Mã hiệu |
Loại Option |
Chức năng chính |
Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
|
Plug-in |
Phản hồi tín hiệu Encoder / Resolver / EnDat / SinCos, hỗ trợ điều khiển Vector, định vị, chia xung |
Máy định vị chính xác, cẩu trục, đồng bộ tốc độ động cơ. |
|
|
FR-A8AX |
Plug-in |
Mở rộng đầu vào kỹ thuật số 16-bit (mã BCD hoặc Binary) |
Nhận lệnh tần số/chế độ từ PLC qua tín hiệu số song song. |
|
FR-A8AY / FR-A8AR |
Plug-in |
Mở rộng đầu ra Analog (0-10V, 0-20mA) / Đầu ra Rơ-le (3 tiếp điểm 1C) |
Báo trạng thái vận hành, xuất tín hiệu giám sát ra đồng hồ đo. |
|
FR-A8AZ |
Plug-in |
Đầu vào Analog độ phân giải cao, giao diện cảm biến nhiệt độ động cơ Thermistor |
Giám sát nhiệt độ bảo vệ động cơ, nhận lệnh điều khiển chính xác cao. |
|
FR-E8DS / FR-E7DS |
Plug-in |
Cấp nguồn phụ 24VDC điều khiển khi mất nguồn động lực chính |
Duy trì giám sát, hiển thị màn hình và truyền thông liên tục khi ngắt nguồn điện chính. |
|
FR-A8TP / FR-A8TR / FR-E8TE7 |
Control Terminal |
Trạm đấu nối mạch điều khiển dạng bắt vít / cắm rút linh hoạt |
Dễ bảo trì, thay thế biến tần nhanh chóng không cần tháo rời từng dây đấu. |
2. Option Truyền thông Công nghiệp (Communication Options)
Cho phép biến tầng kết nối trực tiếp vào hệ thống tự động hóa của nhà máy (Scada/DCS/PLC).
|
Mã hiệu Option |
Chuẩn Truyền thông |
Đặc điểm & Tốc độ truyền |
Ứng dụng & Hệ thống tương thích |
|---|---|---|---|
|
FR-A8NCG / Tích hợp FR-E800-E |
CC-Link IE TSN |
Tốc độ 1 Gbps, hỗ trợ thời gian thực (Real-time cyclic) |
Hệ thống tự động hóa thế hệ mới, đòi hỏi đồng bộ cực cao. |
|
FR-A8NCE / Tích hợp FR-A800-GF |
CC-Link IE Field |
Tốc độ 1 Gbps, cấu trúc mạng linh hoạt (Ring, Star, Line) |
Kết nối mạng Ethernet công nghiệp tốc độ cao của Mitsubishi. |
|
FR-A8NC / FR-A7NC |
CC-Link |
Tốc độ lên đến 10 Mbps, kết nối dạng Bus |
Mạng CC-Link truyền thống với PLC dòng Q/L/FX. |
|
SSCNET III / (/H) |
Cáp quang tốc độ 50 / 150 Mbps |
Kết nối trực tiếp với Bộ điều khiển chuyển động (Motion Controller). |
|
|
FR-A8ND / FR-A8NP / FR-A8NL |
DeviceNet / PROFIBUS-DP / LONWORKS |
Các chuẩn giao tiếp Fieldbus công nghiệp phổ biến |
Tích hợp vào hệ thống PLC Siemens, Rockwell Automation, hệ thống BMS nhà xưởng. |
| A8NECT_2P, A8NEIP_2P, A8NPRT_2P, A8NDPV1 |
EtherCAT / EtherNet/IP / PROFINET / PROFIBUS-DP DP-V1 |
Chuẩn kết nối Ethernet công nghiệp đa dạng |
Kết nối đa dạng các dòng PLC hãng thứ 3. |
3. Option Cải thiện Năng lượng & Khả năng Phanh (Braking & Energy Options)
Xử lý năng lượng tái tạo từ động cơ khi hãm/dừng hoặc tối ưu hóa nguồn vào.
[Tải tái tạo / Hãm động cơ]
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
[Tiêu hao năng lượng dạng Nhiệt] [Tái tạo năng lượng về Lưới]
│ │
├─ Điện trở xả (Brake Resistor) ├─ Bộ hãm trả lưới (FR-XC)
└─ Bộ hãm (Brake Unit - FR-BU2) └─ Bộ Converter hệ số công suất cao (FR-HC2)
- Điện trở xả (Brake Resistor - MRS / MYS / FR-ABR):
- Tiêu tán năng lượng phát ngược từ động cơ dưới dạng nhiệt.
- Ứng dụng: Các tải có chu kỳ hãm dừng ngắn, tải có quán tính vừa phải.
- Khối hãm ngoại vi (Brake Unit - FR-BU2):
- Tăng cường khả năng hãm xả cho biến tần công suất lớn không tích hợp sẵn Transistor hãm.
- Bộ chuyển đổi tái tạo năng lượng (Power Regeneration Converter - FR-XC / FR-HC2):
- Thu hồi năng lượng hãm trả lại lưới điện thay vì đốt cháy trên điện trở, giúp tiết kiệm điện năng tối đa và làm sạch sóng hài lưới điện (FR-HC2 có hệ số công suất = 1).
- Ứng dụng: Cần trục, nâng hạ kho bãi, máy ly tâm, hệ thống thử nghiệm tải động cơ.
4. Option Giảm Nhiễu & Tối ưu Chất lượng Điện áp (Filter & Reactor Options)
Giúp bảo vệ biến tần, bảo vệ động cơ và tuân thủ các chuẩn EMC.
|
Dòng sản phẩm |
Phân loại Option |
Tác dụng kỹ thuật |
|---|---|---|
|
Lọc nguồn vào |
Cải thiện hệ số công suất (Power Factor), giảm sóng hài bậc cao tác động lên lưới điện. |
|
|
Bộ lọc nhiễu (Line / Radio Noise Filter - FR-BSF01, FR-BLF, FR-BIF) |
Giảm nhiễu EMC |
Giảm nhiễu điện từ (EMI/RFI) phát tán ra không gian và dây dẫn. |
|
Bộ lọc sóng ra (Output Filter - FR-ASF / FR-BMF / Sine Wave Filter) |
Tối ưu điện áp đầu ra |
Khử đỉnh xung điện áp (Surge voltage protection) bảo vệ cách điện cuộn dây động cơ khi cáp kéo dài. |
5. Option Bảng điều khiển, Phần mềm & Phụ kiện Lắp đặt (Operation & Software Options)
- Bảng điều khiển & Màn hình hiển thị (FR-LU08 / FR-PU07 / FR-PA07):
- Màn hình LCD/LED cho phép cài đặt thông số, sao chép tham số (Copy Parameter) và giám sát trạng thái trực quan.
- Phần mềm lập trình & Cấu hình (FR Configurator2 / FR Configurator Mobile):
- Cho phép kết nối máy tính/điện thoại qua USB/Bluetooth để cài đặt, vẽ đồ thị vận hành (Oscilloscope) và chẩn đoán sự cố nhanh chóng.
- Phụ kiện kết cấu (Structure Options - FR-UDA, Panel-through Attachment):
- Gá lắp biến tần lên thanh DIN Rail, gá lắp tản nhiệt ra ngoài tủ điện (Panel-through) giúp giảm nhiệt độ bên trong tủ.
III. HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN BIẾN TẦN VÀ OPTION TƯƠNG ỨNG
- Bước 1: Xác định tải vận hành & Dòng biến tần phù hợp
- Tải cẩu trục, định vị, mô-men cao à Chọn FR-A800.
- Tải Bơm/Quạt/HVAC à Chọn FR-F800.
- Tải máy móc chế tạo nhỏ gọn, linh hoạt à Chọn FR-E800/FR-D800
- Bước 2: Xác định nhu cầu Truyền thông & Phản hồi
- Bước 3: Xác định chế độ Hãm xả & Chuẩn An toàn / Lưới điện
- Quán tính tải lớn, dừng gấp à Bổ sung Điện trở xả FR-ABR hoặc Bộ hãm FR-BU2.
- Chiều dài cáp từ biến tần đến động cơ > 50m à Bổ sung bộ lọc đầu ra FR-ASF / FR-BMF.
📞 LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG NGAY HÔM NAY
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA HƯNG PHÁT
- Website chính thức: https://hungphat-tech.vn
- Dịch vụ chính: Phân phối Biến tần Mitsubishi chính hãng – Lắp đặt tủ điện công nghiệp – Sửa chữa & Cho thuê biến tần.
39/20 đường số 19, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
hp@hungphat-tech.vn