FR-F840-00620-2-60

39/20 đường số 19, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
hp@hungphat-tech.vn
.
Hotline-tư vấn
0934244896 - Mr Duy

FR-F840-00620-2-60

Mã sản phẩm:                  FR-F840-00620-2-60

Công suất định mức:      30 kW

Điện áp đầu vào:             3 Pha 380 - 500V AC.

Dải tần số đầu ra:            0.2 - 590 Hz.

Cấp bảo vệ phần cứng:   IP00.

Tài liệu tham khảo:        Catalog biến tần FR-F800 Series

FR-F840-00620-2-60 công suất 30kW thuộc dòng biến tần FR-F800 series của Mitsubishi, chuyên dụng với các tính năng cao cấp cho ứng dụng Bom/Quạt,HVAC.. Sản phẩm được cung cấp bởi đại lý chính hãng, COCQ đầy đủ

1. Thông số kỹ thuật cơ bản (Model FR-F840-00620-2-60)

  • Dòng sản phẩm (Series): Mitsubishi FR-F800.
  • Công suất định mức: 30 kW (dành cho chế độ tải nhẹ LD / siêu nhẹ SLD).
  • Dòng điện định mức đầu ra: 62 A ở chế độ SLD (Super Light Duty) hoặc 57 A ở chế độ LD (Light Duty).
  • Điện áp đầu vào: 3 Pha 380 - 500V AC.
  • Dải tần số đầu ra: 0.2 - 590 Hz.
  • Phương pháp điều khiển: Điều khiển V/F, Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector Control, và PM Sensorless Vector Control.
  • Khả năng chịu tải (Overload Capacity):
    • Chế độ SLD: 110% dòng định mức trong 60 giây, 120% trong 3 giây.
    • Chế độ LD: 120% dòng định mức trong 60 giây, 150% trong 3 giây (Initial)
  • Cấp bảo vệ phần cứng: IP00.
  • Tính năng nổi bật tích hợp: Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC, chức năng an toàn ngắt momen an toàn (STO - Safe Torque Off SIL3 / PLe), PLC bên trong (6K steps), bộ điều khiển PID tối ưu hoá năng lượng.

2. Đặc điểm nổi bậc

2.1     Khả năng Tiết kiệm Năng lượng (Energy Saving)

  • Việc điều chỉnh lượng không khí hoặc lưu lượng bằng cách kiểm soát tốc độ quay của biến tần giúp mang lại hiệu quả tiết kiệm điện rất lớn cho các tải mô-men xoắn biến đổi (như quạt và máy bơm).
  • Công nghệ Điều khiển kích từ tối ưu nâng cao (Advanced optimum excitation control) giúp tạo ra mô-men xoắn khởi động lớn nhưng vẫn duy trì được hiệu suất động cơ ở mức cao nhất để tiết kiệm năng lượng.
  • Hỗ trợ dò tự động ngoại tuyến (Offline auto tuning), cho phép biến tần điều khiển tối ưu nhiều loại động cơ khác nhau, trong đó bao gồm cả động cơ nam châm vĩnh cửu hiệu suất siêu cao cấp (IPM motor MM-EFS/MM-THE4).
  • Giảm điện năng tiêu thụ ở chế độ chờ nhờ tính năng tự quản lý năng lượng khi sử dụng nguồn cấp ngoài 24 VDC.
  • Trang bị màn hình giám sát tiết kiệm năng lượng (Energy saving monitor) giúp người dùng dễ dàng theo dõi hiệu quả sử dụng điện trực quan.

2.2     Các chức năng lý tưởng cho hệ thống Bơm và Quạt

  • Tính năng Đa định mức (Multiple rating) cho phép người dùng linh hoạt chọn định mức tải nhẹ (LD) hoặc tải siêu nhẹ (SLD), từ đó tối ưu hóa việc chọn công suất biến tần phù hợp với động cơ.
  • Tích hợp điều khiển PID đa vòng (2 vòng độc lập), kết hợp với chức năng điều khiển đa bơm (Multi-pump function) cho phép vận hành hệ thống kết nối song song lên đến 4 máy bơm.
  • Chức năng PID Pre-charge giúp kiểm soát dòng nước bằng cách vận hành động cơ ở tốc độ ổn định trước khi chạy PID, nhằm tránh sự cố tăng/giảm tốc đột ngột và ngăn hiện tượng búa nước.
  • Khả năng đo lường đặc tính tải giúp lưu lại biểu đồ tốc độ - mô-men xoắn, qua đó nhanh chóng phát hiện các lỗi cơ khí như đứt dây curoa, kẹt bộ lọc hoặc nghẽn đường ống.
  • Chức năng làm sạch (Cleaning function) tự động loại bỏ vật cản, bụi bẩn bám trên cánh quạt hoặc cánh bơm bằng cách liên tục lặp lại quá trình quay thuận, quay nghịch và dừng.
  • Các chức năng như khởi động lại tự động sau khi mất điện chớp nhoáng (Automatic restart after instantaneous power failure) và khởi động bay (flying start) giúp hệ thống tái vận hành mượt mà từ tốc độ quay quán tính.
  • Tích hợp sẵn chức năng PLC bên trong biến tần (PLC function in the inverter) để điều khiển, giám sát và tùy chỉnh chương trình theo nhu cầu riêng biệt của hệ thống.

2.3     An toàn, An ninh và Bảo trì (Security & Safety)

  • Hỗ trợ tiêu chuẩn an toàn cao với chức năng Ngắt mô-men xoắn an toàn (Safe Torque Off - STO) tích hợp sẵn.
  • Sử dụng linh kiện có tuổi thọ thiết kế lên đến 10 năm (áp dụng cho quạt làm mát và tụ điện).
  • Tính năng chẩn đoán lỗi dễ dàng qua việc lưu trữ lại dữ liệu vận hành ngay trước khi xảy ra lỗi (trace data) vào bộ nhớ RAM, cho phép xuất sang USB hoặc máy tính để phân tích.
  • Bảo vệ thiết lập hệ thống bằng cách đặt mật khẩu (password) 4 chữ số để ngăn chặn những thao tác can thiệp thông số ngoài ý muốn.

2.4     Tương thích môi trường và Dễ dàng cài đặt (Compatibility & Easy Setup)

  • Ngăn chặn dòng sóng hài và nhiễu điện từ (EMI) hiệu quả nhờ tích hợp sẵn bộ lọc EMC và cuộn cảm kháng (đối với dòng 55 kW trở xuống).
  • Sản phẩm đáp ứng khả năng bảo vệ trong môi trường độc hại nhờ có lớp phủ bảng mạch (IEC60721-3-3 3C2/3S2) và sử dụng các dây dẫn mạ kim loại (đối với mã hậu tố "-60" hoặc "-06").
  • Đơn giản hóa việc khởi động bằng khả năng sao chép thông số trực tiếp qua thẻ nhớ USB (USB memory device) và phần mềm thiết lập dễ sử dụng FR Configurator2.
  • Việc nối dây mạch điều khiển trở nên an toàn, nhanh chóng hơn với các đầu cắm dạng kẹp lò xo (Spring clamp terminals) chống lỏng khi có rung động.

3. So sánh tương quan giữa FR-F840-00620-2-60 và FR-F840-30k-1

Thực chất, cả hai model này đều là cùng một mức công suất (30 kW) thuộc dòng FR-F840, nhưng chúng được phân biệt bởi quy tắc đặt tên (naming convention) của Mitsubishi tùy theo phiên bản thị trường:

  • FR-F840-30K-1: Sử dụng quy chuẩn đặt tên truyền thống dựa trên công suất kW (30K = 30 kW). Hậu tố "-1" thường để chỉ định phiên bản tiêu chuẩn phân phối tại thị trường Châu Á/Trung Quốc.
  • FR-F840-00620-2-60: Sử dụng quy chuẩn đặt tên toàn cầu mới của Mitsubishi dựa trên dòng điện định mức (00620 = dòng điện 62.0 A SLD, tương ứng với 30 kW). Hậu tố "-2-60" đại diện cho phiên bản Toàn cầu / Châu Âu, điểm khác biệt lớn nhất là bản này được tích hợp sẵn bộ lọc chống nhiễu EMC bên trong mạch để đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu và vận hành khắt khe của EU.

Bảng so sánh/ chuyển đổi công suất tương đương dòng biến tần FR-F800

Công suất Motor
(LD / SLD)

Dòng điện định mức (A)

Model Tiêu chuẩn
(China/Asia)-(RS485)

Model Tiêu chuẩn
(Global/EU)-(RS485)

Model tích hợp
(Global/EU)-(Ethernet)

0.75 kW

2.3 A

FR-F840-0.75k-1

FR-F840-00023-2-60

FR-F840-00023-E2-60

1.5 kW

3.8 A

FR-F840-1.5k-1

FR-F840-00038-2-60

FR-F840-00038-E2-60

2.2 kW

5.2 A

FR-F840-2.2k-1

FR-F840-00052-2-60

FR-F840-00052-E2-60

3.7 kW

8.3 A

FR-F840-3.7k-1

FR-F840-00083-2-60

FR-F840-00083-E2-60

5.5 kW

12.6 A

FR-F840-5.5k-1

FR-F840-00126-2-60

FR-F840-00126-E2-60

7.5 kW

17 A

FR-F840-7.5k-1

FR-F840-00170-2-60

FR-F840-00170-E2-60

11 kW

25 A

FR-F840-11k-1

FR-F840-00250-2-60

FR-F840-00250-E2-60

15 kW

31 A

FR-F840-15k-1

FR-F840-00310-2-60

FR-F840-00310-E2-60

18.5 kW

38 A

FR-F840-18.5k-1

FR-F840-00380-2-60

FR-F840-00380-E2-60

22 kW

47 A

FR-F840-22k-1

FR-F840-00470-2-60

FR-F840-00470-E2-60

30 kW

62 A

FR-F840-30k-1

FR-F840-00620-2-60

FR-F840-00620-E2-60

37 kW

77 A

FR-F840-37k-1

FR-F840-00770-2-60

FR-F840-00770-E2-60

45 kW

93 A

FR-F840-45k-1

FR-F840-00930-2-60

FR-F840-00930-E2-60

55 kW

116 A

FR-F840-55k-1

FR-F840-01160-2-60

FR-F840-01160-E2-60

75 kW

180 A

FR-F840-75k-1

FR-F840-01800-2-60

FR-F840-01800-E2-60

90 kW

216 A

FR-F840-90k-1

FR-F840-02160-2-60

FR-F840-02160-E2-60

110 kW

260 A

FR-F840-110k-1

FR-F840-02600-2-60

FR-F840-02600-E2-60

132 kW

325 A

FR-F840-132k-1

FR-F840-03250-2-60

FR-F840-03250-E2-60

160 kW

361 A

FR-F840-160k-1

FR-F840-03610-2-60

FR-F840-03610-E2-60

4. Lưu ý khi mua hàng

Hưng Phát tự hào là đối tác phân phối các sản phẩm tự động hóa Mitsubishi Electric chính hãng tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết:

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đầy đủ chứng nhận CO/CQ từ nhà sản xuất.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn giải pháp, hỗ trợ lập trình, cài đặt thông số và xử lý sự cố.
  • Chính sách bảo hành dài hạn: Bảo hành theo đúng tiêu chuẩn của Mitsubishi Electric toàn cầu.
  • Giá cả cạnh tranh & Giao hàng nhanh chóng: Tối ưu chi phí đầu tư cho doanh nghiệp của bạn.
Sản phẩm cùng loại

Zalo
Maps
Phone
0934244896