Biến tần FR-D840-0.4k-012 0.4kW-400V

39/20 đường số 19, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
hp@hungphat-tech.vn
.
Hotline-tư vấn
0934244896 - Mr Duy

Biến tần FR-D840-0.4k-012 0.4kW-400V

Tên sản phẩm FR-D840-0.4k-012
Nguồn cấp 3 pha 380-480V, 50/60Hz
Công suất 0.4kW/0.75kW(SLD)
Dòng điện 1.2A/2.2(SLD)
Dải tần số 0.2Hz - 590Hz
Khả năng quá tải 150% trong 60s, 200% trong 0.5s
Truyền thông Modbus RTU; USB Type C
Cấp bảo vệ IP20
Tài liệu kỹ thuật Catalog biến tần FR-D800

Biến tần FR-D840-0.4k-037 công suất 0.4kW-400V thuộc dòng biến tần compact đa dụng của Mitsubishi thay thế cho FR-D700 Series. Hưng Phát - Đại lý ủy quyền Mitsubishi cung cấp sản phẩm chính hãng, COCQ đầy đủ.

Thư viện 3D/CAD biến tần Mitsubishi FR-D800 Series - Download

 GIỚI THIỆU BIẾN TẦN FR-D840-0.4K-012

Biến tần FR-D840-0.4k-012 thuộc dòng biến tần FR-D800 của Mitsubishi Electric, công suất 0.4kW. FR-D800 series là dòng biến tần thế hệ mới, nâng cấp từ dòng biến tần FR-D700 series. FR-D800 được thiết kế nhỏ gọn phù hợp với nhiều ứng dụng trong công nghiệp, thang máy, băng tải,...

CÁCH ĐỌC NHÃN BIẾN TẦN FR-D840-0.4K-012

Thông số kỹ thuật FR-D840-0.4k-012

Model FR-D840-[]

0.4K-012

0.75K-022

1.5K-037

2.2K-050

3.7K-081

5.5K-120

7.5K-163

 

Applicable motor capacity (kW)*1

SLD

0.75

1.5

2.2

3.7

5.5

7.5

11

ND (initial setting)

0.4

0.75

1.5

2.2

3.7

5.5

7.5

 

 

 

 

 

 

Output

 

Rated capacity (kVA)*2

SLD

1.7

2.8

3.8

6.2

9.1

12.4

17.5

ND (initial setting)

0.9

1.7

2.8

3.8

6.2

9.1

12.4

 

 

Rated current (A)*7

SLD

2.2

(1.8)

3.7

(3.0)

5

(4.2)

8.1

(6.8)

12

(10.0)

16.3

(13.8)

23

(19.5)

ND (initial setting)

1.2

2.2

3.7

5

8.1

12

16.3

Overload current rating*3

SLD

110% 60 s, 120% 3 s (inverse-time characteristics) at surrounding air temperature of 40°C

ND (initial setting)

150% 60 s, 200% 0.5 s (inverse-time characteristics) at surrounding air temperature of 50°C

Rated voltage*4

Three-phase 380 to 480 V

 

 

Regenerative braking

Brake transistor

Built-in

Maximum brake torque (ND reference)*5

100%

50%

20%

 

 

 

 

 

Power supply*9

Rated input AC voltage/frequency

Three-phase 380 to 480 V, 50/60 Hz

Permissible AC voltage fluctuation

323 to 528 V, 50/60 Hz

Permissible frequency fluctuation

±5%

 

 

 

Without DC reactor

SLD

3.1

6.0

7.8

11.9

16.1

21.3

29.1

Rated input current (A)*8

ND

1.8

3.2

5.7

7.6

11.4

16.3

20.9

 

With DC reactor

SLD

2.2

3.7

5.0

8.1

12.0

16.3

23.0

ND

1.2

2.2

3.6

5.0

8.0

12.0

16.0

 

 

Power supply capacity (kVA)*6

 

Without DC reactor

SLD

2.4

4.2

6.1

9.0

12.5

16.2

22.2

ND

1.4

2.7

4.4

5.8

8.6

12.4

15.9

 

With DC reactor

SLD

1.7

2.8

3.8

6.2

9.1

12.4

17.5

ND

0.9

1.7

2.7

3.8

6.1

9.1

12.2

Protective structure

Open type IP20 (for IEC 60529 only)

Cooling system

Natural

Forced air

Approx. mass (kg)

0.8

0.8

1.1

1.3

1.4

2.3

2.4

HÌNH ẢNH KHO HÀNG BIẾN TẦN MITSUBISHI

Sản phẩm cùng loại

Zalo
Maps
Phone
0934244896