Thông tin chi tiết Biến tần Mitsubishi FR-A840-55k-1
📌 Thông số kỹ thuật cơ bản của biến tần FR-A840-55k-1
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cốt lõi giúp các chuyên gia kỹ thuật dễ dàng tra cứu và đánh giá mức độ tương thích của thiết bị với hệ thống máy móc:
|
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết |
|
Mã sản phẩm |
FR-A840-55k-1 |
|
Nguồn điện cấp |
3 pha, 380V - 500V AC (50Hz / 60Hz) |
|
Công suất động cơ |
55 kW (Initial - ND) / 75 kW (Tải nhẹ - LD) |
|
Dòng điện định mức |
110A (Tải nặng - HD) / 144A (Tải nhẹ - ND) |
|
Khả năng chịu quá tải |
150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây (ND) 120% trong 60 giây, 150% trong 3 giây ( LD) |
|
Dải tần số ngõ ra |
0.2 Hz đến 590 Hz |
|
Phương pháp điều khiển |
V/F, Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector (RSV) |
|
Giao thức truyền thông |
Tích hợp sẵn RS-485; Hỗ trợ mở rộng CC-Link, Profibus-DP, Ethernet |
|
Cấp bảo vệ |
IP20 (Lắp đặt trong tủ điện công nghiệp) |
|
Xuất xứ |
Mitsubishi Electric – Japan |
✨ Đặc điểm nổi bật của dòng biến tần cao cấp FR-A800
Series FR-A800 sở hữu những công nghệ đột phá mang lại lợi thế cạnh tranh lớn:
- Tương thích nhiều loại động cơ: Biến tần FR-A800 phù hợp với nhiều loại động cơ phổ biến trong công nghiệp bao gồm động cơ không đồng bộ (IM) và động cơ đồng bộ (PM).
- Công nghệ Real Sensorless Vector (RSV): Cung cấp mô-men xoắn khởi động cực đại lên đến 200% ở tốc độ siêu thấp (0.3 Hz) mà không cần đến encoder phản hồi, giúp động cơ khởi động êm ái, mạnh mẽ, tránh kẹt tải.
- Tích hợp chức năng PLC (PLC Function): Cho phép các kỹ sư tự do lập trình logic điều khiển trực tiếp trên biến tần thông qua phần mềm FR Configurator2. Điều này giúp tối giản hóa hệ thống, tiết kiệm chi phí mua sắm thêm bộ điều khiển PLC rời bên ngoài.
- Đạt chuẩn an toàn quốc tế cao nhất: Tích hợp tiêu chuẩn an toàn STO (Safe Torque Off), tự động ngắt mô-men xoắn an toàn trong các tình huống khẩn cấp, bảo vệ tính mạng người vận hành và máy móc.
- Chức năng chẩn đoán thông minh: Hệ thống tự động theo dõi và cảnh báo tuổi thọ của các linh kiện hao mòn (như tụ điện, quạt tản nhiệt). Tuổi thọ thiết kế của dòng A800 lên tới hơn 10 năm hoạt động liên tục.
- Tương thích truyền thông mạnh mẽ: Dễ dàng tích hợp vào các mạng lưới IoT công nghiệp và các chuẩn truyền thông mở, cho phép giám sát và điều khiển hệ thống từ xa một cách đồng bộ.
- Tuổi thọ linh kiện lên đến 10 năm: Quạt làm mát và tụ điện được thiết kế với vật liệu cao cấp, có tuổi thọ vận hành liên tục trên 10 năm. Biến tần còn tích hợp hệ thống cảnh báo sớm mức độ hao mòn linh kiện để chủ động bảo trì.
🏭 Ứng dụng của biến tần FR-A800
Nhờ thiết kế đa năng với nhiều chế độ vận hành (từ tải nhẹ đến tải siêu nặng), dòng biến tần FR-A840-55k-1 đáp ứng hoàn hảo cho đa dạng các ngành công nghiệp:
1. Ứng dụng phổ thông (Tải thường - ND/LD)
- Hệ thống HVAC, Bơm và Quạt gió: Ứng dụng bộ điều khiển PID tích hợp để tự động điều chỉnh lưu lượng, áp suất nước/khí theo nhu cầu thực tế, giúp tiết kiệm điện năng lên đến 30-40% cho các nhà máy nước, tháp giải nhiệt, hoặc hệ thống thông gió tòa nhà.
- Băng tải và Băng chuyền: Giúp quá trình khởi động và dừng lại của băng tải diễn ra mượt mà, hạn chế rung giật làm đổ vỡ sản phẩm, đồng thời giảm hao mòn cơ khí cho xích, rulo và nhông đĩa.
- Máy nén khí, máy ép, máy đùn: Đảm bảo duy trì tốc độ ổn định bất chấp sự biến thiên của phụ tải, tối ưu hóa chu trình sản xuất nhựa, bao bì.
2. Ứng dụng chuyên dụng cao cấp (Tải nặng - HD)
- Hệ thống Nâng hạ (Cẩu trục, cổng trục, thang máy): Đây là thế mạnh tuyệt đối của FR-A800. Khả năng phát mô-men xoắn cao ở tần số 0 Hz kết hợp cùng chức năng điều khiển phanh cơ khí (Brake Sequence) giúp ngăn chặn triệt để hiện tượng "trôi tải" (rơi tự do) nguy hiểm khi nâng hoặc hạ các khối hàng nặng.

- Máy cuộn / Nhả cuộn (Winder / Unwinder): Khả năng kiểm soát lực căng (Tension Control) cực kỳ chính xác, giữ cho vật liệu (giấy, dệt nhuộm, màng nhựa, tôn thép) luôn ở độ căng đồng đều, không bị đứt gãy hoặc chùng nhão trong suốt quá trình cuộn.
- Máy công cụ chính xác (CNC): Điều khiển trục chính (Spindle) với độ phản hồi cực nhanh, độ sai số thấp, đáp ứng các tiêu chuẩn gia công cơ khí đòi hỏi độ hoàn thiện bề mặt cao.
Thông số kỹ thuật biến tần FR-A840 công suất 11kW - 55kW
|
Model FR-A840-***-1 |
11k |
15k |
18.5k |
22k |
30k |
37k |
45k |
55k |
||||||
|
Công suất động cơ áp dụng (kW) |
SLD |
15 |
18,5 |
22 |
30 |
37 |
45 |
55 |
75/90 |
|||||
|
LD |
15 |
18,5 |
22 |
30 |
37 |
45 |
55 |
75 |
||||||
|
ND |
11 |
15 |
18,5 |
22 |
30 |
37 |
45 |
55 |
||||||
|
HD |
7,5 |
11 |
15 |
18,5 |
22 |
30 |
37 |
45 |
||||||
|
Đầu ra |
Công suất định mức (kVA) |
SLD |
24 |
29 |
36 |
47 |
59 |
71 |
88 |
137 |
||||
|
LD |
22 |
27 |
33 |
43 |
53 |
65 |
81 |
110 |
||||||
|
ND |
18 |
24 |
29 |
34 |
43 |
54 |
66 |
84 |
||||||
|
HD |
13 |
18 |
24 |
29 |
34 |
43 |
54 |
66 |
||||||
|
Dòng định mức (A) |
SLD |
31 |
38 |
47 |
62 |
77 |
93 |
116 |
180 |
|||||
|
LD |
29 |
35 |
43 |
57 |
70 |
85 |
106 |
144 |
||||||
|
ND |
23 |
31 |
38 |
44 |
57 |
71 |
86 |
110 |
||||||
|
HD |
17 |
23 |
31 |
38 |
44 |
57 |
71 |
86 |
||||||
|
Định mức dòng quá tải |
SLD |
110% 60 giây, 120% 3 giây |
||||||||||||
|
LD |
120% 60 giây, 150% 3 giây |
|||||||||||||
|
ND |
150% 60 giây, 200% 3 giây |
|||||||||||||
|
HD |
200% 60 giây, 250% 3 giây |
|||||||||||||
|
Điện áp định mức |
3 pha 380 ~ 500 V |
|||||||||||||
|
Hãm phục hồi |
Mô men hãm tối đa |
Cài sẵn |
||||||||||||
|
Mô men hãm tối đa |
20% mô men xoắn/liên tục |
|||||||||||||
|
|
FR-ABR |
100% mô men xoắn/6%ED |
||||||||||||
|
Nguồn điện đầu vào |
Đầu vào định mức |
3 pha 380 ~ 500 V 50 Hz/60 Hz*11 |
||||||||||||
|
Dao động điện áp AC cho phép |
323 ~ 550 V 50 Hz/60 Hz |
|||||||||||||
|
Dao động tần số cho phép |
±5% |
|||||||||||||
|
Dòng điện đầu vào định mức (A) |
SLD |
40,3 |
48,2 |
58,4 |
76,8 |
97,6 |
115 |
141 |
180 |
|||||
|
LD |
38,2 |
44,9 |
53,9 |
75,1 |
89,7 |
106 |
130 |
144 |
||||||
|
ND |
31 |
40,3 |
48,2 |
56,5 |
75,1 |
91 |
108 |
134 |
||||||
|
HD |
22,5 |
31 |
40,3 |
48,2 |
56,5 |
75,1 |
91 |
108 |
||||||
|
Công suất nguồn cấp điện (kVA) |
SLD |
31 |
37 |
44 |
59 |
74 |
88 |
107 |
137 |
|||||
|
LD |
29 |
34 |
41 |
57 |
68 |
81 |
99 |
110 |
||||||
|
ND |
24 |
31 |
37 |
43 |
57 |
69 |
83 |
102 |
||||||
|
HD |
17 |
24 |
31 |
37 |
43 |
57 |
69 |
83 |
||||||
|
Tiêu chuẩn bảo vệ (IEC 60529) |
Loại đóng (IP20) |
Loại hở (IP00) |
||||||||||||
|
Hệ thống làm mát |
Làm mát cưỡng ép bằng khí |
|||||||||||||
|
Khối lượng (kg) |
8,3 |
8,3 |
15 |
15 |
23 |
41 |
41 |
43 |
||||||
Ghi chú: Biến tần FR-A840-55k-1 có thể sử dụng cho động cơ 75kW đối với tải loại SLD (Super Light Duty)hoặc LD (Light Duty)
Biến tần Mitsubishi 55kW hoặc lớn hơn bắt buộc sử dụng cuộn kháng DC ( DC Reactor )
💎 Tại sao nên mua biến tần Mitsubishi FR-A840-55k-1 tại Hưng Phát?
Là Đại lý phân phối chính thức của Mitsubishi Electric tại Việt Nam, Hưng Phát cam kết mang lại giá trị thiết thực nhất cho quý khách hàng:
- 100% Hàng chính hãng: Đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ) từ nhà sản xuất.
- Giá thành cạnh tranh nhất: Do phân phối trực tiếp không qua trung gian, mang đến mức chiết khấu cực kỳ ưu đãi cho các nhà thầu, đại lý và nhà máy.
- Bảo hành dài hạn: Chính sách bảo hành chính hãng theo đúng tiêu chuẩn của Mitsubishi Electric.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư của Hưng Phát sẵn sàng khảo sát, tư vấn giải pháp, lắp đặt và hỗ trợ cài đặt tận nơi, giải quyết mọi bài toán kỹ thuật phức tạp của nhà máy
39/20 đường số 19, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
hp@hungphat-tech.vn