THÔNG TIN CHUNG ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC GM-SSYF-RH 0.4KW
Động cơ giảm tốc GM-SSYF-RH 0.4KW thuộc series GM-SSY của Mitsubishi. Sản phẩm được sản xuất tại Nhật Bản. Công suất từ 0.1kW đến 0.4kW.
Ưu điểm:
- Độ ồn, độ rung thấp với công nghệ RGC ( Round-bar gear cutting )
- Làm việc được trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ, độ ẩm cao
- Tiết kiệm điện, giảm chi phí vận hành hàng năm
- Phù hợp dùng cho biến tần: khi tần số giảm đi lực mô men không bị giảm nhiều, khởi động êm.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG GM-SSY MITSUBISHI
|
Item |
Standard specification |
|
Series name |
GM-SSY Series |
|
Output |
0.1kw , 0.2kw , 0.4kw |
|
Number of poles |
4P |
|
Number of phases |
3-phase |
|
Voltage |
200/380/400 V |
|
Frequency |
50/60 Hz |
|
Gear ratio |
1/7.5 to 1/60 (See the model configuration list.) |
|
Rating |
Continuous |
|
Heat resistance class |
120 (E) |
|
Starting method |
Direct start |
|
Casing construction |
Totally-enclosed fan-cooled type |
|
Protective construction |
Indoor type (equivalent to IP44) |
|
Output shaft |
Hollow shaft |
|
Mounting method |
For both flange and face mounting methods |
|
Mounting direction |
Installation in any direction |
|
Installation location |
Indoors (without corrosive gas, oil mist, flammable gas and dust) |
|
Ambient temperature |
-15 to +40℃ (non condensing) |
|
Ambient humidity |
90%RH or less |
|
Altitude |
1000 m or less above sea level |
|
Vibration |
Normally: 4.9 m/s² or less Instantaneously: 9.8 m/s² or less |
|
Brake type |
DC spring brake |
|
Applicable standards |
JEC, JEM |
|
Lubrication method |
Grease lubrication (filled with TOUGHLIX GREASE GM) |
|
Paint color |
Silver (equivalent to Munsell N6.0) |
|
Accessories |
Output shaft protective cover and special washers |
CÁCH ĐỌC NHÃN ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC GM-SSY
CHI TIẾT MODEL ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC GM-SSYF-RH 0.4KW
| Stt | LOẠI KHÔNG THẮNG |
| 1 | GM-SSYF-RH 0.4KW 4P 1/7.5 |
| 2 | GM-SSYF-RH 0.4KW 4P 1/10 |
| 3 | GM-SSYF-RH 0.4KW 4P 1/12.5 |
| 4 | GM-SSYF-RH 0.4KW 4P 1/15 |
| 5 | GM-SSYF-RH 0.4KW 4P 1/20 |
| 6 | GM-SSYF-RH 0.4KW 4P 1/25 |
| 7 | GM-SSYF-RH 0.4KW 4P 1/30 |
| 8 | GM-SSYF-RH 0.4KW 4P 1/40 |
| 9 | GM-SSYF-RH 0.4KW 4P 1/50 |
| 10 | GM-SSYF-RH 0.4KW 4P 1/60 |
| Stt | LOẠI CÓ THẮNG |
| 11 | GM-SSYFB-RH 0.4KW 4P 1/7.5 |
| 12 | GM-SSYFB-RH 0.4KW 4P 1/10 |
| 13 | GM-SSYFB-RH 0.4KW 4P 1/12.5 |
| 14 | GM-SSYFB-RH 0.4KW 4P 1/15 |
| 15 | GM-SSYFB-RH 0.4KW 4P 1/20 |
| 16 | GM-SSYFB-RH 0.4KW 4P 1/25 |
| 17 | GM-SSYFB-RH 0.4KW 4P 1/30 |
| 18 | GM-SSYFB-RH 0.4KW 4P 1/40 |
| 19 | GM-SSYFB-RH 0.4KW 4P 1/50 |
| 20 | GM-SSYFB-RH 0.4KW 4P 1/60 |
39/20 đường số 19, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
hp@hungphat-tech.vn